Tủ sách Văn Học Việt Nam
Văn học hiện thực Việt Nam 1930–1945 — bôi đen văn bản để ghi chú và thảo luận (Hypothesis).
Nam Cao
Chí Phèo
· 1941 · Truyện ngắn
Ngô Tất Tố
Tắt đèn
· 1939 · Tiểu thuyết
Thạch Lam
Hai đứa trẻ
· 1938 · Truyện ngắn
Vũ Trọng Phụng
Bụng trẻ con
· 1934 · Truyện ngắn
Cạm bẫy người
· 1933 · Phóng sự
Chống nạng lên đường
· 1930 · Truyện ngắn
Cơm thầy cơm cô
· 1936 · Phóng sự
Dứt tình
· 1934 · Tiểu thuyết
Giông tố
· 1936 · Tiểu thuyết
Kỹ nghệ lấy Tây
· 1934 · Phóng sự
Làm đĩ
· 1936 · Tiểu thuyết
Lấy nhau vì tình
· 1937 · Tiểu thuyết
Lục xì
· 1937 · Phóng sự
Số đỏ
· 1936 · Tiểu thuyết
Trúng số độc đắc
· 1938 · Tiểu thuyết
Vỡ đê
· 1936 · Tiểu thuyết
Lỗ Tấn
AQ chính truyện
· 1921 · Truyện vừa (bản dịch)
Cái gia đình có hạnh phúc
· 1924 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Chúc phước
· 1924 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Chuyện cái đầu tóc
· 1920 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Khổng Ất Kỷ
· 1919 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Làng quê (Cố hương)
· 1921 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Lời người dịch (Phan Khôi)
· 1955 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Một việc nhỏ
· 1920 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Ngày mai
· 1920 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Người cô độc
· 1925 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Nhật ký người điên
· 1918 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Ối tình ôi (Thương thệ)
· 1925 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Sóng gió
· 1920 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Tấn kịch vui về con vịt
· 1922 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Thuốc
· 1919 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Trên lầu tiệm rượu
· 1924 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Tựa lấy (吶喊·自序)
· 1922 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
Xã hí
· 1922 (bản dịch 1955/1957) · Truyện ngắn (bản dịch)
魯迅 (Lỗ Tấn, bản gốc)
一件小事 (Một việc nhỏ)
· 1920 · Truyện ngắn
傷逝 (Thương thệ (Ối tình ôi))
· 1925 · Truyện ngắn
兔和貓 (Thỏ và mèo)
· 1922 · Truyện ngắn
出關 (Xuất quan)
· 1935 · Truyện ngắn
吶喊·自序 (Tựa tập Gào thét)
· 1922 · Tựa
在酒樓上 (Trên lầu tiệm rượu)
· 1924 · Truyện ngắn
奔月 (Lên cung trăng)
· 1926 · Truyện ngắn
孔乙己 (Khổng Ất Kỷ)
· 1919 · Truyện ngắn
孤獨者 (Người cô độc)
· 1925 · Truyện ngắn
幸福的家庭 (Cái gia đình có hạnh phúc)
· 1924 · Truyện ngắn
序言 (Chuyện cũ viết lại - Lời tựa)
· 1935 · Truyện ngắn
弟兄 (Anh em)
· 1925 · Truyện ngắn
故鄉 (Cố hương)
· 1921 · Truyện ngắn
明天 (Ngày mai)
· 1920 · Truyện ngắn
狂人日記 (Nhật ký người điên)
· 1918 · Truyện ngắn
理水 (Trị thủy)
· 1935 · Truyện ngắn
白光 (Ánh sáng trắng)
· 1922 · Truyện ngắn
示衆 (Thị chúng)
· 1925 · Truyện ngắn
社戲 (Xã hí)
· 1922 · Truyện ngắn
祝福 (Chúc phước (Lễ cầu phúc))
· 1924 · Truyện ngắn
端午節 (Tết Đoan Ngọ)
· 1922 · Truyện ngắn
肥皂 (Xà phòng)
· 1924 · Truyện ngắn
藥 (Thuốc)
· 1919 · Truyện ngắn
補天 (Vá trời)
· 1922 · Truyện ngắn
起死 (Khởi tử)
· 1935 · Truyện ngắn
采薇 (Hái rau vi)
· 1935 · Truyện ngắn
鑄劍 (Đúc kiếm)
· 1926 · Truyện ngắn
長明燈 (Cây đèn trường minh)
· 1925 · Truyện ngắn
阿Q正傳 (AQ chính truyện)
· 1921 · Truyện ngắn
離婚 (Ly hôn)
· 1925 · Truyện ngắn
非攻 (Phi công)
· 1934 · Truyện ngắn
頭髮的故事 (Chuyện cái đầu tóc)
· 1920 · Truyện ngắn
風波 (Sóng gió)
· 1920 · Truyện ngắn
高老夫子 (Cao lão phu tử)
· 1925 · Truyện ngắn
鴨的喜劇 (Tấn kịch vui về con vịt)
· 1922 · Truyện ngắn